HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thể tích phân bố | Babel Free

Noun CEFR C2
/tʰḛ˧˩˧ tïk˧˥ fən˧˧ ɓo˧˥/

Định nghĩa

Mô tả mối liên hệ giữa nồng độ thuốc đạt được trong dịch cơ thể (máu) và thuốc trong các mô của cơ thể ở vị trí tác động.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thể tích phân bố used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course