Nghĩa của thế trận | Babel Free
tʰe˧˥ ʨə̰ʔn˨˩Định nghĩa
Cách bố trí lực lượng trong một trận đánh.
Ví dụ
“Thế trận lòng dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free