Nghĩa của thê tử | Babel Free
[tʰe˧˧ tɨ˧˩]Từ tương đương
Dansk
nøglekort
Español
tarjeta de acceso
Suomi
avainkortti
Français
badge
日本語
カードキー
한국어
카드키
Nederlands
sleutelkaart
ไทย
คีย์ก๊าร์ด
Türkçe
giriş kartı
Ví dụ
“Đến cuối cùng, giây phút trước khi nhắm mắt xuôi tay, Wang Eun vẫn cố gắng vươn tay về phía thê tử.”
In the end, moments before death, Wang Eun still tried to reach a hand out toward his wife.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free