HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thê tử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˧ tɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. Con cả của chúa hay của vua chư hầu.
  2. Vợ con (cũ).

Từ tương đương

Dansk nøglekort
Suomi avainkortti
Français badge
日本語 カードキー
한국어 카드키
Nederlands sleutelkaart
Türkçe giriş kartı

Ví dụ

“Đến cuối cùng, giây phút trước khi nhắm mắt xuôi tay, Wang Eun vẫn cố gắng vươn tay về phía thê tử.”

In the end, moments before death, Wang Eun still tried to reach a hand out toward his wife.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thê tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free