HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thải loại

Động từ CEFR B2
tʰa̰ːj˧˩˧ lwa̰ːʔj˨˩

Định nghĩa

Loại ra những cái mà nó không còn cần thiết hoặc không đáp ứng đủ yêu cầu.

Ví dụ

“Quạt thải loại.”
“Gà, vịt thải loại.”
“Đống giấy thải loại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thải loại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free