thải loại
Định nghĩa
Loại ra những cái mà nó không còn cần thiết hoặc không đáp ứng đủ yêu cầu.
Ví dụ
“Quạt thải loại.”
“Gà, vịt thải loại.”
“Đống giấy thải loại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free