Nghĩa của thám báo | Babel Free
tʰaːm˧˥ ɓaːw˧˥Định nghĩa
Nghiên cứu có phương pháp và bằng những phương tiện kỹ thuật một môi trường xa mặt đất.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free