HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thú ăn kiến

Danh từ CEFR C1
[tʰu˧˦ ʔan˧˧ kiən˧˦]

Định nghĩa

Loài thú lớn, thuộc bộ Thú thiếu răng, có lưỡi dài và dính dùng để bắt kiến hoặc mối, sống chủ yếu tại các khu rừng ở Nam Mỹ và Trung Mỹ.

Từ tương đương

Englishanteater
Françaisfourmilier
35 more languages
العربيةآكل النّمل
Bosanskimravojed
Češtinamravenečník
Hrvatskimravojed
Magyarhangyász
Հայերենմրջնակեր
Íslenskamauraæta
Italianoformichiere
Қазақ тіліқұмырсқажегіш
한국어개미핥기
Lietuviųskruzdėlynas
Latviešuskudrlācis
Македонскимравојад
Bahasa Melayutenggiling
Nederlandsmiereneter
Românăfurnicar
Русскиймуравьед
Српскиmravojed
Svenskamyrslok
Українськамурахоїд

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thú ăn kiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free