thông diễn
Định nghĩa
Hoạt động liên quan đến phân tích ngữ nghĩa và cách hiểu của các câu văn.
Từ tương đương
12 more languages
Danskhermeneutisk
Deutschhermeneutisch
Suomihermeneuttinen
Italianoermeneutico
Nederlandshermeneutisch
Polskihermeneutyczny
Românăhermeneutic
Русскийгерменевтический
Svenskahermeneutisk
Ví dụ
“Thông diễn câu văn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free