Nghĩa của thân hữu | Babel Free
[tʰən˧˧ hiw˦ˀ˥]Định nghĩa
Ví dụ
“Các thân hữu.”
“Tình thân hữu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free