Nghĩa của thân hành | Babel Free
tʰən˧˧ ha̤jŋ˨˩Định nghĩa
Trực tiếp đứng ra làm, không để người cấp dưới làm.
Ví dụ
“Giám đốc thân hành đi kiểm tra .”
“Giáo sư bệnh viện trưởng thân hành chỉ đạo ca phẫu thuật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free