Nghĩa của thánh sư | Babel Free
tʰajŋ˧˥ sɨ˧˧Định nghĩa
- Công việc cả thể, to tát.
- Ông tổ dựng nên một môn học hay một nghề gì.
Ví dụ
“Tử là thánh sư của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free