Nghĩa của thám mã | Babel Free
tʰaːm˧˥ maʔa˧˥Định nghĩa
Lính do thám đi ngựa.
Từ tương đương
Čeština
kryptoanalýza
Ελληνικά
κρυπτανάλυση
English
Cryptanalysis
Suomi
kryptoanalyysi
Français
cryptanalyse
Português
criptoanálise
Русский
криптоанализ
中文
探馬
繁體中文
探馬
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free