HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thám mã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰaːm˧˥ maʔa˧˥

Định nghĩa

Lính do thám đi ngựa.

Từ tương đương

Čeština kryptoanalýza
Ελληνικά κρυπτανάλυση
English Cryptanalysis
Français cryptanalyse
Português criptoanálise
Русский криптоанализ
中文 探馬
ZH-TW 探馬

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thám mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free