HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thài lài | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːj˨˩ laːj˨˩]

Định nghĩa

  1. Loài cây nhỏ, lá đôi, có khi có đốm màu, thường trồng để làm cảnh.
  2. Nói dáng hai chân nằm giạng ra.

Từ tương đương

English dayflower
Suomi soljo
Русский коммелина

Ví dụ

“Trồng thài lài tía.”
“Nằm thài lài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thài lài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free