Nghĩa của tao ngộ | Babel Free
taːw˧˧ ŋo̰ʔ˨˩Định nghĩa
Gặp gỡ tình cờ.
Ví dụ
“Duyên tao ngộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free