Nghĩa của tao khang | Babel Free
[taːw˧˧ xaːŋ˧˧]Định nghĩa
Vợ lấy từ thuở còn nghèo hèn.
Ví dụ
“Mặn tình cát lũy, nhạt tình tao khang (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free