HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tử biệt sinh ly | Babel Free

Noun CEFR C2
/tɨ̰˧˩˧ ɓiə̰ʔt˨˩ sïŋ˧˧ li˧˧/

Định nghĩa

Chết vĩnh biệt nhau gọi là "tử biệt", sống mà xa lìa nhau gọi là "sinh ly". Đó là hai cảnh thương tâm lớn của đời người. Tuy là hai cảnh, nhưng người ta thường dùng làm một thành ngữ, để nói chung cho người gặp cảnh "tử biệt" cũng như người gặp cảnh "sinh ly".

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tử biệt sinh ly used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course