HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tứ sắc | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tɨ˧˦ sak̚˧˦]/

Định nghĩa

Trò chơi bằng bài lá có 112 quân với 4 màu xanh, vàng, đỏ, trắng khác nhau cho 4 người chơi.

Ví dụ

“Một hôm sinh cùng các bạn-bè hợp nhau đánh tứ sắc, Đỗ bỏ ra trăm vạn đồng tiền để đánh và đòi sinh đánh bằng Nhị Khanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tứ sắc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course