HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tủ sách

Danh từ CEFR B2
[tu˧˩ sajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tập hợp sách báo dùng cho gia đình.
  2. Những loại sách báo cùng loại, thường là của cùng một nhà xuất bản, giới thiệu theo những chủ đề nhất định và nhằm phục vụ cho những đối tượng nhất định.

Từ tương đương

Englishbookcase

Ví dụ

“Tủ sách gia đình.”
“Tủ sách văn học.”
“Tủ sách thiếu nhi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tủ sách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free