Nghĩa của tốc kế | Babel Free
[təwk͡p̚˧˦ ke˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
عداد سرعة
Bosanski
brzinomjer
Català
velocímetre
English
Speedometer
Esperanto
rapidometro
Suomi
nopeusmittari
Hrvatski
brzinomjer
Íslenska
hraðamælir
ქართული
სპიდომეტრი
Қазақ тілі
спидометр
한국어
속도계
Македонски
брзиномер
မြန်မာ
မြန်နှုန်းပြကိရိယာ
Nederlands
snelheidsmeter
Português
velocímetro
Română
vitezometru
Русский
спидометр
Српски
brzinomjer
Svenska
hastighetsmätare
O'zbekcha
spidometr
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free