Nghĩa của tế cáo | Babel Free
te˧˥ kaːw˧˥Định nghĩa
Cúng vái để báo với thần thánh trời đất.
Ví dụ
“Đàn tế cáo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free