HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của té giếng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tɛ˧˦ ziəŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. to fall down a well
  2. to have hit your head

Ví dụ

“Mày té giếng à !?”

Did you friggin' hit your head or somp'n?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem té giếng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free