Nghĩa của tè dầm | Babel Free
tɛ̤˨˩ zə̤m˨˩Định nghĩa
Như đái dầm
Ví dụ
“Lớn rồi mà vẫn tè dầm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free