Nghĩa của tầm phào | Babel Free
[təm˨˩ faːw˨˩]Định nghĩa
Vu vơ, không thực chất hoặc không có mục đích gì.
colloquial
Ví dụ
“Hơi đâu lo ba cái chuyện tầm phào.”
We don't have time to worry about something that silly.
“Chuyện tầm phào.”
“Ăn nói tầm phào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free