HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tấn công

Động từ CEFR B2
[tən˧˦ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Đánh trước vào quân địch.
  2. Tác động trước để dồn đối phương vào thế ít nhiều bị động.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tấn công đồn địch.”
“Tấn công ngoại giao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tấn công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free