HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tân cử | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tən˧˧ kɨ˧˩]

Định nghĩa

Đã được bầu cử nhưng chưa nhậm chức.

Từ tương đương

English -elect
Polski elekt przyszły
Svenska våld vald
Tiếng Việt tản cư

Ví dụ

“Tân cử tổng thống bắt đầu chọn các bộ trưởng.”

The president-elect is beginning to choose his/her cabinet secretaries.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tân cử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free