tân cử
Định nghĩa
Đã được bầu cử nhưng chưa nhậm chức.
Ví dụ
“Tân cử tổng thống bắt đầu chọn các bộ trưởng.”
The president-elect is beginning to choose his/her cabinet secretaries.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free