Nghĩa của tan hoang | Babel Free
[taːn˧˧ hwaːŋ˧˧]Từ tương đương
Čeština
zpustošený
Deutsch
verwüstet
English
devastated
Suomi
murtunut
Kurdî
viran
Nederlands
kapot
Svenska
förkrossad
Ví dụ
“Nhà cửa tan hoang.”
“Làng bản tan hoang sau cơn bão.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free