Nghĩa của tạo nên | Babel Free
[taːw˧˨ʔ nen˧˧]Định nghĩa
Như tạo
Từ tương đương
Bosanski
generirati
Español
generar
Suomi
tuottaa
Galego
criar
Hrvatski
generirati
Bahasa Indonesia
hasilkan
Latina
genero
Latviešu
dzemdēt
Српски
generirati
Українська
генерувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free