HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tạo lập | Babel Free

Động từ CEFR B2
[taːw˧˨ʔ ləp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tạo ra, gây dựng nên.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tạo lập cơ nghiệp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạo lập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free