HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tườu | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[tiəw˨˩]

Định nghĩa

  1. Xem tiều
  2. Con khỉ (dùng với ý đùa cợt).

Từ tương đương

English monkey

Ví dụ

“Điền đã thấy nóng mặt, muốn vặt lại một câu nhưng rồi cố nén bằng cách đưa ly nước lên miệng uống ực một cái. Con tườu!”

Điền felt hot in the face and wanted to spit out some words, but then he suppressed the urge bringing his glass of water to his mouth and drinking a gulp. Monkey!

“Làm trò tườu.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tườu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free