Nghĩa của tư trào | Babel Free
tɨ˧˧ ʨa̤ːw˨˩Định nghĩa
Luồng tư tưởng của một thời kỳ.
Ví dụ
“Tư trào triết học hồi thế kỷ XVII.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free