Nghĩa của tư trợ | Babel Free
tɨ˧˧ ʨə̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Giúp đỡ tiền của.
Ví dụ
“Tư trợ bạn bè.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free