tố tụng
Định nghĩa
Kiện tụng tại tòa án, thưa kiện tại tòa án.
Từ tương đương
7 more languages
Ví dụ
“Tố tụng hình sự.”
“Tố tụng dân sự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free