HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tố tụng

Động từ CEFR B2
[to˧˦ tʊwŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

Kiện tụng tại tòa án, thưa kiện tại tòa án.

Từ tương đương

Españolactuar
7 more languages
العربيةاشتجرحاق
Latinalitigo
Svenskatvista
Tiếng Việtkiện tụng

Ví dụ

“Tố tụng hình sự.”
“Tố tụng dân sự.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tố tụng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free