HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tơ tằm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
to˧˥ təm˧˧

Định nghĩa

  1. Tơ do con tằm nhả ra, dùng để dệt vải, lụa.
  2. Thứ hoa lan trắng.

Ví dụ

“Lụa tơ tằm.”
“Hàng tơ tằm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tơ tằm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free