Nghĩa của túc tắc | Babel Free
[tʊwk͡p̚˧˦ tak̚˧˦]Định nghĩa
Nói làm việc gì đó một cách thong thả, không vội vã.
Ví dụ
“Cứ túc tắc mà làm ăn thôi là cũng đủ sống rồi.”
Just take it easy, and life is just simple, as it were.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free