HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của túc tắc | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʊwk͡p̚˧˦ tak̚˧˦]

Định nghĩa

Nói làm việc gì đó một cách thong thả, không vội vã.

Ví dụ

“Cứ túc tắc mà làm ăn thôi là cũng đủ sống rồi.”

Just take it easy, and life is just simple, as it were.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túc tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free