Nghĩa của tùm hum | Babel Free
tṳm˨˩ hum˧˧Định nghĩa
- Nói cây cối mọc rậm rạp.
- Nói lối chít khăn vuông của phụ nữ nông thôn, để khăn sa thấp xuống tận mặt.
Ví dụ
“Cây cối tùm hum.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free