HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của túc nho | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʊwk͡p̚˧˦ ɲɔ˧˧]

Định nghĩa

Nhà học giả sâu sắc của Nho giáo.

Ví dụ

“[…] tôi xin không bàn tới và đợi nghe tiếng nói của các bậc túc nho,[…]”

[…] I respectfully decline to discuss this here and await to hear from those of higher erudition, […]

“Nguyễn Bỉnh Khiêm là một túc nho.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túc nho được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free