Nghĩa của túc học | Babel Free
tuk˧˥ ha̰ʔwk˨˩Định nghĩa
Người có học thức sâu xa.
Ví dụ
“Bậc túc học thâm nho.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free