Nghĩa của tùm lum | Babel Free
[tum˨˩ lum˧˧]Định nghĩa
Ở trạng thái lan rộng ra một cách lộn xộn.
Từ tương đương
English
all over the place
Ví dụ
“Cỏ mọc tùm lum.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free