Nghĩa của tù cẳng | Babel Free
tṳ˨˩ ka̰ŋ˧˩˧Định nghĩa
Bị cầm hãm lâu ở một chỗ.
Ví dụ
“Ngồi nhà mãi tù cẳng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free