HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tôn-giáo | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

obsolete spelling of tôn giáo (“organized religion”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“Như nước Pháp thu-thập được cái tôn-giáo của người Hiệp-Bơ (Hébreux), tiếng nói và luật-pháp của người La-Mã, triết-học của người Hi-Lạp, những điều sơ-lược về khoa-học của người A-Rập, trí thực-dân của người No-Măng (Normands), những đức-tính về nghề binh của người Pha-Lăng (Francs).”

France adopted religion from the Hebrews, language and law from the Romans, philosophy from the Greeks, rudimentary science from the Arabs, colonialism from the Normans, and militarism from the Franks.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tôn-giáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free