tôn ti
Định nghĩa
. Trật tự có trên có dưới (nói về thứ bậc, trật tự, trong xã hội).
Từ tương đương
Englishhierarchy
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free