Nghĩa của tôn ti | Babel Free
ton˧˧ ti˧˧Định nghĩa
. Trật tự có trên có dưới (nói về thứ bậc, trật tự, trong xã hội).
Từ tương đương
English
hierarchy
Ví dụ
“Xoá bỏ mọi tôn ti đẳng cấp phong kiến.”
“Một xã hội có tôn ti trật tự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free