HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tôn ti | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ton˧˧ ti˧˧

Định nghĩa

. Trật tự có trên có dưới (nói về thứ bậc, trật tự, trong xã hội).

Từ tương đương

English hierarchy

Ví dụ

“Xoá bỏ mọi tôn ti đẳng cấp phong kiến.”
“Một xã hội có tôn ti trật tự.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tôn ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free