Meaning of tông | Babel Free
/[tawŋ͡m˨˩]/Định nghĩa
- Lớp.
- Đơn vi hành chính thời Pháp thuộc, gồm nhiều xã.
- Như sắc
- Chánh tổng (nói tắt), một chức vụ của chính quyền, thời Pháp thuộc ở Việt Nam.
- Một mức độ trên thang âm.
- Tổng số (nói tắt), biểu thức toán học là phép cộng của các biểu thức nhỏ.
Ví dụ
“Tổng Cóc”
the canton chief called Cóc
“tông đuờng”
ancestral temple's hall
“chim có tổ; nguời có tông”
Birds have nests; humans have origins.
“tổ tông”
ancestors
“Ông tổng ông xã.”
“Tính tổng của x và y”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.