Nghĩa của tình nghi | Babel Free
[tïŋ˨˩ ŋi˧˧]Định nghĩa
Ngờ và đặt vấn đề đối với người mà mình cho là phạm tội.
Từ tương đương
English
to suspect
Ví dụ
“kẻ tình nghi”
a suspect
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free