HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tân Trúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tən˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. một thành phố của Đài Loan
  2. một huyện của Đài Loan

Từ tương đương

Deutsch Hsinchu
English Hsinchu
日本語 新竹
한국어 신주 신죽
Русский Синьчжу́

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tân Trúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free