Nghĩa của tái lai | Babel Free
taːj˧˥ la̰ːʔj˨˩Định nghĩa
- Mắc lại một lần nữa.
- Trở lại lần nữa.
Ví dụ
“Sốt rét tái lại.”
“Xuân bất tái lai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free