Nghĩa của tá túc | Babel Free
[taː˧˦ tʊwk͡p̚˧˦]Ví dụ
“xin tá túc một đêm”
to ask to be put up for one night
“tá túc ở nhà một người bạn”
to sleep overnight at a friend's house
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free