Meaning of tác dụng | Babel Free
/[taːk̚˧˦ zʊwŋ͡m˧˨ʔ]/Định nghĩa
Kết quả của tác động.
Ví dụ
“tác dụng phụ”
a side effect
“"Lờn thuốc" có nghĩa là uống thuốc mà không thấy có tác dụng.”
"Resistance" to a drug means that the drug hardly has any effect.
“Một sáng kiến có tác dụng thúc đẩy sản xuất.”
“Tác dụng giáo dục của văn học.”
“Mất tác dụng.”
“Phát huy tác dụng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.