HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của suất lĩnh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[swət̚˧˦ lïŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Đem đi và trông nom, chỉ huy.
  2. (Xem từ nguyên 1).

Từ tương đương

English command to lead

Ví dụ

“Đồng thời Thang Tổ Đức cũng suất lĩnh đám thị vệ la hét ầm ĩ tìm bắt thích khách.”

Meanwhile, Tāng Zǔdé also led the imperial guard to, noisily screaming, hunt down the assassin.

“Suất lĩnh quân lính.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suất lĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free