HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sở tại | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səː˧˩ taːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thuộc nơi đang ở hoặc nơi xảy ra sự việc đang nói tới.

Từ tương đương

العربية مستقر
English local resident
日本語
한국어
Svenska boende
Українська обивательський

Ví dụ

“chính quyền sở tại”

local authorities

“Là dân sở tại chứ không phải từ nơi khác đến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sở tại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free