Nghĩa của sở tại | Babel Free
[səː˧˩ taːj˧˨ʔ]Từ tương đương
Ví dụ
“chính quyền sở tại”
local authorities
“Là dân sở tại chứ không phải từ nơi khác đến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free