HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của so le | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sɔ˧˧ lɛ˧˧]

Định nghĩa

Cao thấp không đều.

Từ tương đương

Čeština ohromený
Deutsch verblüfft
English rough staggered unassorted uneven
Français inassorti
Tiếng Việt nanh sấu

Ví dụ

“Đôi đũa so le thế này khó gắp lắm.”

Chopsticks this uneven are very difficult to pick up things with.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem so le được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free