HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của seaborgi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[si˧˧ ʔɓɔ˧˧ ɣi˧˧]

Định nghĩa

Nguyên tố hóa học tổng hợp với ký hiệu Sg và số nguyên tử 106.

Từ tương đương

Cymraeg seaborgiwm
Esperanto ruterfordio seborgio
Қазақша резерфордий
Lëtzebuergesch Rutherfordium
Lietuvių syborgis
Bahasa Melayu ruterfordium siborgium
Српски rutherfordij seaborgij
Tiếng Việt rơzơfođi rutherfordi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem seaborgi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free